Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
baby boomer


noun
a member of the baby boom generation in the 1950s
- they expanded the schools for a generation of baby boomers
Syn:
boomer
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Member Holonyms:
baby boom, baby-boom generation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.